thư hiên

Học thuật
Thân thiện
thư hiên

Một học sinh đang đọc sách trong thư hiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng đọc sách, phòng học: Một căn phòng được dùng riêng cho việc đọc sách, học tập hoặc nghiên cứu, thường mang không khí yên tĩnh, trang nghiêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sánh vai về chốn thư hiên. (Cùng nhau trở về nơi phòng đọc sách.)
    • Ông già thích ngồi đọc sách trong thư hiên của mình.
    • Thư hiên nơi lý tưởng để tĩnh tâm mở mang tri thức.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chốn thư hiên": Cụm từ thường dùng trong văn chương cổ điển hoặc trang trọng để chỉ nơi đọc sách, học tập, hàm ý một không gian thanh cao, tĩnh lặng, xa rời sự ồn ào bên ngoài.
    • Sau bao năm xa cách, nay lại được trở về chốn thư hiên.
Biến thể từ gần giống
  • Thư phòng (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ phòng đọc sách, phòng làm việc nhiều sách.
  • Thư viện (danh từ): Chỉ một công trình hoặc phòng lớn chứa đựng một bộ sưu tập sách báo để mọi người đến đọc hoặc mượn. Quy mô lớn hơn thường tính chất công cộng hơn so với "thư hiên".
Từ đồng nghĩa
  • Phòng đọc sách: Cách gọi hiện đại, phổ biến.
  • Phòng sách: Cách gọi ngắn gọn.
  • Phòng học: Nhấn mạnh chức năng học tập.
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng: "Thư hiên" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương cổ điển hoặc khi muốn diễn đạt một cách tao nhã, ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
thư hiên

Một học sinh đang đọc sách trong thư hiên.

  1. Phòng đọc sách: Sánh vai về chốn thư hiên (K).

Từ chứa "thư hiên"